Thứ Sáu, 24/09/2021

Hạng 3 Thụy Điển

24/09/2021 17:52:07 (GMT+7)

Bảng xếp hạng Hạng 3 Thụy Điển

Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
Bảng Norra
1 Vasalunds
8 4 3 1 8 15
2 Brommapojkarna
0 0 0 0 0 0
3 Vasteras
7 4 1 2 9 13
4 Dalkurd FF
0 0 0 0 0 0
5 Sandvikens
0 0 0 0 0 0
6 Akropolis IF
8 3 3 2 0 12
7 Carlstad Utd
8 4 0 4 -5 12
8 Gefle IF
0 0 0 0 0 0
9 Hudiksvalls FF
0 0 0 0 0 0
10 Enskede
8 3 2 3 -1 11
11 Team Thoren
8 3 2 3 -3 11
12 Karlstad BK
0 0 0 0 0 0
13 Lulea
0 0 0 0 0 0
14 Brage
8 3 1 4 0 10
15 Orebro Syrianska
0 0 0 0 0 0
16 Forward
7 3 1 3 0 10
17 Nykopings
7 1 3 3 -4 6
18 Hammarby Talang
0 0 0 0 0 0
19 Sollentuna FK
0 0 0 0 0 0
20 Sleipner
8 1 1 6 -5 4
21 Pitea IF
0 0 0 0 0 0
22 Sylvia
0 0 0 0 0 0
23 Haninge/Brand.
0 0 0 0 0 0
24 Assyriska
0 0 0 0 0 0
25 Taby IS
0 0 0 0 0 0
26 Umea
0 0 0 0 0 0
Bảng Sodra
1 Ljungskile SK
0 0 0 0 0 0
2 Landskrona
8 5 2 1 8 17
3 Oskarshamns AIK
0 0 0 0 0 0
4 Osters
7 4 3 0 9 15
5 KSF Prespa Birlik
8 3 3 2 3 12
6 Assyriska IK JKP
0 0 0 0 0 0
7 Husqvarna FF
7 3 2 2 3 11
8 IFK Malmo
0 0 0 0 0 0
9 Lindome GIF
0 0 0 0 0 0
10 Mjallby AIF
7 2 4 1 1 10
11 Norrby
8 2 3 3 0 9
12 Utsiktens BK
0 0 0 0 0 0
13 Oddevold
7 2 2 3 -1 8
14 Atvidabergs
0 0 0 0 0 0
15 Skovde
0 0 0 0 0 0
16 FC Hollviken
8 1 5 2 -3 8
17 Kristianstads
7 1 2 4 -6 5
18 Lunds BK
0 0 0 0 0 0
19 Trollhattan
0 0 0 0 0 0
20 Osterlen FF
0 0 0 0 0 0
21 Linkoping City
0 0 0 0 0 0
22 Torns IF
0 0 0 0 0 0
23 Tvaakers IF
0 0 0 0 0 0
24 Vanersborgs FK
0 0 0 0 0 0
25 Qviding
0 0 0 0 0 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 3 Thụy Điển

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Thụy Điển hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số Hạng 3 Thụy Điển… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Bongdaso247.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của Hạng 3 Thụy Điển để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Thụy Điển:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm