Chủ Nhật, 14/08/2022

Cúp C1 Châu Âu

14/08/2022 12:11:37 (GMT+7)

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu

Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1 AEK Larnaka
0 0 0 0 0 0
2 Apollon Limassol
0 0 0 0 0 0
3 Benfica
0 0 0 0 0 0
4 Bodo Glimt
0 0 0 0 0 0
5 CFR Cluj
0 0 0 0 0 0
6 Crvena Zvezda
0 0 0 0 0 0
7 Dinamo Batumi
0 0 0 0 0 0
8 Dinamo Kiev
0 0 0 0 0 0
9 Dinamo Zagreb
0 0 0 0 0 0
10 Dudelange
0 0 0 0 0 0
11 Fenerbahce
0 0 0 0 0 0
12 Ferencvaros
0 0 0 0 0 0
13 Helsinki
0 0 0 0 0 0
14 Hibernians Paola
0 0 0 0 0 0
15 Inter d.Escaldes
0 0 0 0 0 0
16 KF Ballkani
0 0 0 0 0 0
17 KF Tirana
0 0 0 0 0 0
18 KI Klaksvik
0 0 0 0 0 0
19 Karabakh Agdam
0 0 0 0 0 0
20 Lech Poznan
0 0 0 0 0 0
21 Levadia T.
0 0 0 0 0 0
22 Lincoln Red Imps
0 0 0 0 0 0
23 Linfield
0 0 0 0 0 0
24 Ludogorets
0 0 0 0 0 0
25 Maccabi Haifa
0 0 0 0 0 0
26 Malmo
0 0 0 0 0 0
27 Maribor
0 0 0 0 0 0
28 Midtjylland
0 0 0 0 0 0
29 Monaco
0 0 0 0 0 0
30 Olympiakos
0 0 0 0 0 0
31 PSV Eindhoven
0 0 0 0 0 0
32 Pyunik
0 0 0 0 0 0
33 Rangers
0 0 0 0 0 0
34 Rigas Futbola Skola
0 0 0 0 0 0
35 SP La Fiorita
0 0 0 0 0 0
36 Shakhter Soligo.
0 0 0 0 0 0
37 Shamrock Rovers
0 0 0 0 0 0
38 Sheriff Tiraspol
0 0 0 0 0 0
39 Shkupi
0 0 0 0 0 0
40 Slo. Bratislava
0 0 0 0 0 0
41 Sturm Graz
0 0 0 0 0 0
42 Sutjeska
0 0 0 0 0 0
43 The New Saints
0 0 0 0 0 0
44 Tobol Kostanay
0 0 0 0 0 0
45 Union Saint-Gilloise
0 0 0 0 0 0
46 Vik.Plzen
0 0 0 0 0 0
47 Vikingur Rey.
0 0 0 0 0 0
48 Zalgiris
0 0 0 0 0 0
49 Zrinjski
0 0 0 0 0 0
50 Zurich
0 0 0 0 0 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Cúp C1 Châu Âu

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số Cúp C1 Châu Âu… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Bongdaso247.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của Cúp C1 Châu Âu để quý bạn đọc tiện theo dõi.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm